fifty dollar bill
Định nghĩa
Danh từ:
- Tờ tiền năm mươi đô la: "fifty dollar bill" chỉ một tờ tiền giấy có mệnh giá 50 đô la Mỹ, được phát hành bởi Ngân hàng Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Tờ tiền này thường có hình chân dung của Tổng thống Ulysses S. Grant.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tìm thấy một tờ năm mươi đô la trong túi áo khoác của mình.)
- (Cô ấy đã trả bữa tối bằng một tờ năm mươi đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break a fifty dollar bill": đổi tờ năm mươi đô la ra tiền lẻ.
- Can you break this fifty dollar bill for me? I need smaller notes. (Bạn có thể đổi tờ năm mươi đô la này cho tôi không? Tôi cần tiền mệnh giá nhỏ hơn.)
- "to be worth a fifty dollar bill": có giá trị tương đương một tờ năm mươi đô la.
- That vintage coin is worth a fifty dollar bill. (Đồng xu cổ đó có giá trị tương đương một tờ năm mươi đô la.)
Biến thể và từ gần giống
- Fifty-dollar note (danh từ): tờ tiền năm mươi đô la (cách gọi thông dụng ở các nước nói tiếng Anh khác ngoài Mỹ).
- Fifty (danh từ, thông tục): cách nói tắt của "fifty dollar bill".
- Hand me a fifty, please. (Đưa tôi một tờ năm mươi, làm ơn.)
Từ đồng nghĩa
- Fifty-dollar note: tờ tiền năm mươi đô la.
- Fifty: cách nói tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay with a fifty: thanh toán bằng tờ năm mươi đô la.
- I paid with a fifty and got change for a twenty. (Tôi thanh toán bằng tờ năm mươi và nhận lại tiền thừa cho một tờ hai mươi.)
Thành ngữ liên quan
- A fifty-dollar bill doesn't grow on trees: tiền không phải dễ kiếm (ám chỉ việc tiêu tiền một cách tiết kiệm).
- Remember, a fifty-dollar bill doesn't grow on trees, so spend wisely. (Hãy nhớ, tiền không phải dễ kiếm, vì vậy hãy tiêu xài khôn ngoan.)